Vật liệu PU cho nội thất đặc điểm ứng dụng và cách chọn

Bài tập trung vào cấu tạo, bề mặt, khổ và chỉ tiêu hiệu năng cần kiểm tra khi lựa chọn PU cho sản xuất nội thất.

1. Vật liệu PU dùng trong nội thất là gì

PU trong nhóm vật liệu bọc nội thất thường chỉ vật liệu có lớp bề mặt polyurethane được tạo trên một lớp nền. Nền có thể khác nhau theo thiết kế sản phẩm, vì vậy hai mã cùng được gọi là PU vẫn có thể khác về độ mềm, độ rủ, khả năng kéo giãn, độ bám lớp và tuổi thọ sử dụng. Khi mua hàng, cần xác nhận cấu tạo và bảng thông số của đúng mã thay vì chỉ sử dụng tên chung da PU.

PU được quan tâm nhờ khả năng tạo nhiều màu, kiểu vân và hiệu ứng bề mặt. Vật liệu dạng cuộn cũng thuận tiện cho việc lập sơ đồ cắt và tổ chức sản xuất. Những lợi thế này chỉ mang lại hiệu quả khi khổ, lô màu, nền vật liệu và yêu cầu hiệu năng được chốt đồng bộ với sản phẩm.

Bề mặt da PU

2. Những yếu tố quyết định chất lượng PU

Lớp nền ảnh hưởng đến độ rủ và gia công

Nền vật liệu ảnh hưởng đến độ mềm, độ ổn định, khả năng kéo giãn, độ bám keo và hành vi tại đường may. Chi tiết bọc phẳng, chi tiết cong sâu hoặc mép gấp có thể cần cấu trúc khác nhau. Mẫu PU nên được thử trên đúng bán kính, mút, keo và thiết bị may dự kiến.

Bề mặt quyết định phần lớn cảm nhận thiết kế

Vân nhỏ, vân lớn, bề mặt mờ, bán bóng hoặc hiệu ứng màu đều tạo cảm nhận khác nhau trên sản phẩm hoàn thiện. Một mã nhìn phù hợp trên miếng mẫu nhỏ có thể thay đổi khi trải trên mặt sofa lớn. Vì vậy, nên đánh giá cả mẫu phẳng và mẫu bọc thử trước khi duyệt.

Hiệu năng cần gắn với phương pháp thử

Các tuyên bố như bền mài mòn, chống thủy phân, chống cháy hoặc dễ vệ sinh phải đi kèm mã sản phẩm, phương pháp thử và điều kiện sử dụng. Không nên suy luận những đặc tính này chỉ từ việc vật liệu có lớp PU. Với dự án có tiêu chuẩn bắt buộc, hồ sơ thử nghiệm cần được kiểm tra trước khi chốt nguồn.

3. Thông số PU hiện có tại MOTICO

Thông số Nội dung hiện có Điểm cần xác nhận theo đơn hàng
Độ dày 0.9-1.4 mm Dung sai, cấu tạo nền và mức phù hợp với chi tiết
Màu sắc Theo bảng màu hoặc theo yêu cầu Mã màu, độ bóng, vân, mẫu chuẩn và chênh lệch lô
Dạng cung ứng Xác nhận theo mã vật liệu Khổ cuộn, chiều dài, đơn vị bán, đóng gói và MOQ
Hiệu năng Xác nhận theo hồ sơ từng mã Mài mòn, bền màu, thủy phân, chống cháy và yêu cầu khác

 

4. Ứng dụng của PU trong nội thất

  • Sofa và ghế bọc Có thể phát triển nhiều màu và vân; cần chọn cấu trúc theo tần suất sử dụng và hình dáng bọc.
  • Ghế ăn và ghế làm việc Phù hợp với sản xuất theo bộ khi khổ, màu và lô được kiểm soát.
  • Đầu giường và vách trang trí Dùng cho mảng bọc lớn khi khổ vật liệu đáp ứng cách chia tấm và đường may.
  • Chi tiết phối vật liệu Có thể dùng cho nẹp bọc, hộp, khay, tấm ốp hoặc các điểm nhấn sau khi thử keo, gấp mép và hoàn thiện cạnh.
Kho da có sẵn tại Motico

5. Checklist chọn PU cho sản xuất nội thất

  1. Xác định mục đích và tần suất sử dụng Nêu loại công trình, vị trí đặt sản phẩm và cường độ sử dụng để lựa chọn bộ thông số cần kiểm tra.
  2. Gửi mẫu bề mặt Cung cấp mã màu hoặc mẫu vật lý, kiểu vân, độ bóng và cảm giác tay mong muốn.
  3. Chốt độ dày và cấu trúc nền Tham khảo dải 0.9-1.4 mm; thử khả năng may, kéo căng, gấp mép và dán trên cấu tạo thực tế.
  4. Đối chiếu khổ với sơ đồ cắt Khổ cuộn ảnh hưởng đến đường may, tỷ lệ hao hụt và chi phí; cần xác nhận trước khi tính sản lượng.
  5. Xác nhận tiêu chuẩn thử Gửi phương pháp và mức yêu cầu cho mài mòn, bền màu, thủy phân, chống cháy hoặc chỉ tiêu khác của dự án.
  6. Chốt số lượng và tiến độ Xác nhận số lượng mẫu, sản lượng chính thức, MOQ theo màu hoặc cấu tạo và lịch giao theo từng đợt.

6. PU và Microfiber khác nhau ở điểm nào ?

Tiêu chí PU Microfiber
Cách gọi Thường nhấn vào lớp bề mặt polyurethane Thường nhấn vào cấu trúc sợi rất mảnh và hệ vật liệu tổng hợp
Điểm cần kiểm tra Nền, lớp phủ, độ bám lớp, độ rủ và hiệu năng Cấu trúc, bề mặt, độ mềm, khổ và hiệu năng
Thiết kế Nhiều lựa chọn màu, vân và độ bóng tùy mã Nhiều lựa chọn màu, vân và cảm giác tay tùy mã
Kết luận mua hàng Chọn theo mẫu, cấu tạo và dữ liệu thử Chọn theo mẫu, cấu tạo và dữ liệu thử

 

Ranh giới tên gọi trên thị trường có thể không hoàn toàn giống nhau giữa các nhà cung cấp. Khi so sánh, khách hàng nên yêu cầu cấu tạo, mẫu cắt lớp, bảng thông số và kết quả thử của đúng mã để tránh quyết định chỉ dựa trên nhãn vật liệu.

7. Nguồn vật liệu PU tại MOTICO

MOTICO hỗ trợ kiểm tra vật liệu PU trong dải độ dày 0.9-1.4 mm, cung cấp màu theo bảng màu hoặc tiếp nhận yêu cầu màu riêng. Khổ cuộn, cấu tạo nền, bề mặt, đơn vị bán, MOQ, thời gian làm mẫu và tiến độ cung ứng được xác nhận theo từng mã và từng đơn hàng.

Để nhận phản hồi sát nhu cầu, khách hàng nên gửi ảnh hoặc bản vẽ sản phẩm, vị trí bọc, mẫu màu, kiểu vân, độ dày, khổ mong muốn, số lượng, mốc cần hàng và tiêu chuẩn thử nghiệm. Với màu phát triển riêng, cần thống nhất quy trình duyệt mẫu trước khi xác nhận sản xuất.

CTA đề xuất: Gửi mã màu, kiểu vân, độ dày, khổ, số lượng và yêu cầu thử nghiệm cho MOTICO để được kiểm tra phương án PU phù hợp.